Trong vụ việc dân sự, người làm chứng là người biết các tình tiết liên quan đến nội dung tranh chấp, được đương sự đề nghị và được toà án triệu tập tham gia tố tụng với tư cách đó. Luật không đòi người làm chứng phải có học vấn, chức vụ, hộ khẩu cùng nơi hay quan hệ đặc biệt nào với bạn. Điều kiện cốt lõi chỉ có hai: người đó thật sự biết việc, và người đó có khả năng nhận thức, diễn đạt điều mình biết. Người mất năng lực hành vi dân sự không thể là người làm chứng.
Vấn đề của đa số người đi kiện không nằm ở chỗ "ai được phép", mà ở chỗ "ai đáng tin trước toà". Một người bạn thân kể lại điều bạn đã kể cho họ nghe gần như không giúp được gì, trong khi một bác bảo vệ tình cờ đứng gần lúc giao tiền lại có thể là mảnh ghép quyết định. Bài này đi từ điều kiện pháp lý tới cách chọn người làm chứng thực tế, để bạn biết nên nhờ ai trước khi viết tên họ vào đơn.
Người làm chứng là ai, khác gì với đương sự
Một vụ việc dân sự có các đương sự: nguyên đơn (người khởi kiện), bị đơn (người bị kiện) và có thể có người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Họ là những người mà phán quyết của toà tác động trực tiếp. Người làm chứng đứng ngoài vòng đó: họ không được hay mất gì từ bản án, họ chỉ cung cấp những gì đã thấy, đã nghe, đã biết. Chính vị trí đứng ngoài này làm nên giá trị của lời khai.
Vì vậy, nếu một người có quyền lợi gắn với kết quả vụ việc, toà có thể đưa họ vào tố tụng với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan thay vì người làm chứng. Ví dụ giả định: bạn kiện đòi tiền một người, và vợ của người đó cũng ký vào giấy vay. Người vợ khó được coi là người làm chứng trung lập, vì khoản nợ có thể là nợ chung của vợ chồng; toà nhiều khả năng xác định bà là đương sự.
Người làm chứng cũng khác người đại diện. Người được bạn uỷ quyền tham gia vụ kiện nói thay bạn, nên lời của họ được xem như lời của đương sự. Một người vừa làm đại diện cho bạn vừa muốn làm chứng cho bạn sẽ gặp vướng ngay ở vai trò kép này. Nếu ai đó biết rõ sự việc, hãy cân nhắc giữ họ ở vai người làm chứng và nhờ người khác làm đại diện.
Một điểm hay bị nhầm nữa: người làm chứng không phải là "người bảo lãnh" cho lời bạn nói. Họ không cam kết bạn đúng; họ chỉ cam kết khai đúng những gì họ biết. Nếu điều họ biết bất lợi cho bạn, họ vẫn phải khai như vậy.
Điều kiện pháp lý để làm người làm chứng
Biết tình tiết liên quan đến vụ việc. Đây là điều kiện mở đầu và quan trọng nhất. "Biết" ở đây nên hiểu là biết qua giác quan của chính mình: tận mắt thấy, tận tai nghe, trực tiếp tham gia. Người chỉ biết qua lời kể của người khác vẫn có thể được hỏi, nhưng giá trị lời khai thấp hơn hẳn.
Có khả năng nhận thức và diễn đạt. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 loại trừ người mất năng lực hành vi dân sự. Lý do đơn giản: người không nhận thức được hành vi của mình thì cũng khó nhận thức và thuật lại sự việc một cách tin cậy. Trường hợp người cao tuổi lẫn, người có bệnh tâm thần chưa có quyết định của toà tuyên bố mất năng lực, toà sẽ tự đánh giá mức tin cậy khi nghe lời khai.
Được đương sự đề nghị và toà triệu tập. Tư cách người làm chứng phát sinh khi toà ghi nhận. Trước đó, người ấy chỉ là người biết việc. Bạn có quyền đề nghị, nhưng quyết định triệu tập hay lấy lời khai thuộc về thẩm phán.
Không cần quốc tịch Việt Nam hay cư trú cùng địa phương. Người nước ngoài, người ở tỉnh khác, người đang làm việc ở nước ngoài đều có thể làm chứng. Khó khăn khi đó nằm ở cách lấy lời khai chứ không nằm ở tư cách.
Không cần quen biết hay không quen biết đương sự. Người thân, bạn bè, đồng nghiệp đều không bị cấm làm chứng trong vụ việc dân sự. Luật không loại họ; toà chỉ cân nhắc mối quan hệ khi đánh giá lời khai có khách quan không.
Trẻ em và người chưa thành niên có làm chứng được không
Có. Luật không đặt ra độ tuổi tối thiểu cho người làm chứng trong vụ việc dân sự. Một đứa trẻ mười tuổi chứng kiến con chó nhà hàng xóm cắn em mình vẫn có thể là người biết việc. Điều luật đặt ra là cách lấy lời khai: khi toà lấy lời khai người làm chứng chưa đủ mười tám tuổi, phải có mặt người đại diện theo pháp luật hoặc người đang quản lý, trông nom em.
Với trẻ nhỏ, toà sẽ xem xét kỹ khả năng nhận thức theo độ tuổi, mức độ phù hợp giữa lời kể với các chứng cứ khác, và nguy cơ trẻ bị người lớn dặn trước. Lời khai của trẻ ít khi đứng một mình; nó thường được dùng để củng cố ảnh chụp, camera hay lời của người lớn khác.
Phụ huynh cần cân nhắc cả tác động lên trẻ. Đưa trẻ vào một cuộc tranh chấp giữa người lớn, nhất là tranh chấp trong gia đình như ly hôn, có thể gây căng thẳng cho trẻ. Nếu đã có chứng cứ khác đủ chứng minh, đừng cố đưa trẻ ra làm chứng. Nếu bắt buộc, tuyệt đối không tập cho trẻ nói theo kịch bản: toà và luật sư phía bên kia thường nhận ra rất nhanh, và lời khai bị dặn trước sẽ làm giảm niềm tin vào cả hồ sơ của bạn.
Riêng trong tranh chấp nuôi con khi ly hôn, việc hỏi ý kiến con từ đủ bảy tuổi trở lên là một thủ tục khác, theo luật hôn nhân và gia đình: con được hỏi nguyện vọng chứ không phải làm chứng cho cha hay mẹ. Hai việc này dễ bị lẫn với nhau.
Ai làm chứng được, ai nên cân nhắc
Bảng dưới gom những trường hợp hay gặp khi bạn đang nghĩ xem nên nhờ ai. Cột cuối là góc nhìn thực tế về sức nặng lời khai, không phải quy định cứng.
| Người định nhờ | Về mặt pháp lý | Toà thường nhìn lời khai thế nào | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Người lạ có mặt tình cờ (bảo vệ, người bán hàng, hàng xóm) | Được làm chứng | Thường đánh giá cao vì không có lợi ích | Xin họ tên, nơi ở càng sớm càng tốt, sau vài tháng rất khó tìm lại |
| Bạn bè, đồng nghiệp thân | Được làm chứng | Có thể bị nghi thiên vị nếu không có chứng cứ khác hỗ trợ | Ưu tiên người trực tiếp chứng kiến, không chọn người chỉ nghe bạn kể |
| Vợ chồng, cha mẹ, con, anh chị em | Được làm chứng trong vụ việc dân sự | Thận trọng hơn, cần đối chiếu | Họ có quyền từ chối khai nếu lời khai bất lợi cho người thân là đương sự |
| Người cùng ký hợp đồng, cùng vay nợ | Thường bị đưa vào làm đương sự | Không còn là người làm chứng trung lập | Kiểm tra quyền lợi của họ trong vụ việc trước khi ghi tên |
| Trẻ em, người chưa thành niên | Được làm chứng | Xem xét theo độ tuổi, nhận thức | Lấy lời khai phải có người đại diện hoặc người trông nom |
| Người mất năng lực hành vi dân sự | Không thể làm người làm chứng | Không áp dụng | Tìm chứng cứ thay thế như camera, giấy tờ |
| Người đại diện theo uỷ quyền của bạn | Vướng vai trò kép | Lời nói được xem như lời của đương sự | Tách vai: người biết việc làm chứng, người khác làm đại diện |
Bảng chỉ để định hướng. Toà đánh giá từng lời khai trong tổng thể hồ sơ, nên một người "yếu" về vị trí vẫn có thể có lời khai giá trị nếu khớp với giấy tờ và hình ảnh.
Chọn người làm chứng: những câu nên tự hỏi trước
Trước khi ghi tên ai đó vào đơn đề nghị, hãy tự trả lời từng câu dưới đây. Nếu câu trả lời không rõ ràng, người đó có thể gây hại cho bạn nhiều hơn giúp.
- Họ biết gì một cách trực tiếp? Thấy tận mắt việc giao tiền, nghe trực tiếp cuộc nói chuyện, hay chỉ nghe bạn kể lại sau đó?
- Họ nhớ đến mức nào? Ngày tháng, địa điểm, ai có mặt, số tiền, vật gì được giao. Một người nhớ mang máng thường bị hỏi vặn đến lúc tự mâu thuẫn.
- Lời của họ có khớp với giấy tờ, tin nhắn, hình ảnh bạn đang có không? Nếu lệch, phải tìm hiểu vì sao trước khi nộp.
- Họ có quan hệ lợi ích với bạn không: đang làm thuê cho bạn, đang nợ bạn, đang cùng làm ăn? Quan hệ đó không cấm làm chứng nhưng sẽ bị phía bên kia khai thác.
- Họ có sẵn lòng không? Một người bị ép ra toà thường khai dè dặt, ngắn gọn, thậm chí nói "không nhớ".
- Họ có ở đủ gần và đủ lâu không? Người sắp đi nước ngoài, người cao tuổi sức khoẻ yếu nên được lấy lời khai sớm.
- Lời khai có kéo theo thông tin bất lợi nào khác cho bạn không? Một nhân chứng thấy bạn nhận tiền cũng có thể đã nghe bạn hứa một điều khoản bạn đang chối.
Thông thường, một hoặc hai người làm chứng chắc chắn tốt hơn năm người kể chuyện chung chung. Toà không cộng điểm theo số lượng người làm chứng.
Khi nào lời khai người làm chứng gần như không có tác dụng
Lời khai người làm chứng là một nguồn chứng cứ, nhưng có những việc mà luật đòi hình thức bằng văn bản, công chứng hay đăng ký. Với các giao dịch như chuyển nhượng quyền sử dụng đất, mua bán nhà phải công chứng, chứng thực theo luật, lời người làm chứng nói rằng "hai bên đã thoả thuận bán" khó thay được yêu cầu hình thức. Lời khai khi đó chỉ giúp làm rõ hoàn cảnh, chẳng hạn ai đã nhận tiền, chứ không biến thoả thuận miệng thành hợp đồng đủ hình thức.
Lời khai cũng yếu khi trái ngược rõ với chứng cứ khách quan. Nếu sao kê ngân hàng cho thấy không có giao dịch nào vào ngày đó, nhân chứng khẳng định đã thấy chuyển khoản sẽ bị đặt dấu hỏi. Tương tự, nếu camera ghi lại diễn biến khác với lời kể, toà thường tin hình ảnh hơn.
Cuối cùng, lời khai mất giá trị khi người làm chứng không có mặt, không được lấy lời khai đúng thủ tục và chỉ để lại một tờ giấy viết tay không ai xác minh. Toà có thể vẫn xem xét tờ giấy đó, nhưng nếu phía bên kia phản đối và người viết không đến, sức nặng của nó giảm đi nhiều. Cách viết và hoàn thiện tờ xác nhận này được bàn ở bài riêng trong danh mục.
Bước đầu tiên nên làm ngay khi biết có người làm chứng
Ghi lại thông tin của người làm chứng càng sớm càng tốt: họ tên đầy đủ, năm sinh, nơi ở, số giấy tờ tuỳ thân nếu họ đồng ý cho, cách liên lạc. Trong đơn đề nghị gửi toà, bạn cần cung cấp được họ tên và địa chỉ để toà gửi giấy triệu tập. Nhiều người mất nhân chứng chỉ vì không biết người đó ở đâu khi vụ kiện kéo dài sang năm sau.
Ghi nhanh cho chính mình một bản tóm tắt: người đó có mặt lúc nào, ở vị trí nào, có thể đã thấy hoặc nghe gì. Bản này là để bạn nhớ, không đưa cho người làm chứng học thuộc. Nếu có thể, nhờ họ tự viết lại những gì họ biết bằng lời của họ, ký và ghi ngày; tờ xác nhận này sau đó có thể nộp kèm đơn.
Nếu vụ việc có yếu tố hình sự, như bị hành hung, bị lừa đảo chiếm đoạt tài sản, người làm chứng sẽ làm việc với cơ quan điều tra theo thủ tục tố tụng hình sự, có quy định riêng. Bạn chỉ cần báo cho cơ quan tiếp nhận tin báo biết có người chứng kiến và cách liên lạc với họ, không tự lấy lời khai thay cơ quan điều tra.
Với tranh chấp có giá trị lớn hoặc nhiều người làm chứng có lời kể khác nhau, nên trao đổi với luật sư trước khi chốt danh sách. Người làm nghề nhìn ra nhanh người nào nên đưa vào, người nào nên để ngoài, và lời khai nào có thể làm hồ sơ của bạn yếu đi.
Câu hỏi thường gặp
Người làm chứng có cần đủ 18 tuổi không?
Không. Luật tố tụng dân sự không đặt độ tuổi tối thiểu cho người làm chứng. Tuy nhiên, khi lấy lời khai người chưa đủ mười tám tuổi, toà phải bảo đảm có mặt cha mẹ, người giám hộ hoặc người đang trông nom em, và sẽ cân nhắc khả năng nhận thức theo độ tuổi.
Người nhà có bị cấm làm chứng trong vụ kiện dân sự không?
Không bị cấm. Vợ chồng, cha mẹ, con, anh chị em đều có thể làm chứng. Toà sẽ thận trọng hơn khi đánh giá vì có quan hệ tình cảm, và người thân có quyền từ chối khai nếu lời khai bất lợi cho người thân của mình là đương sự.
Một người vừa làm đại diện vừa làm chứng cho mình được không?
Không nên. Người đại diện theo uỷ quyền nói thay đương sự, nên lời của họ được nhìn như lời của chính bạn. Nếu người đó biết rõ sự việc, nên giữ họ ở vai người làm chứng và nhờ người khác làm đại diện để giữ được giá trị lời khai.
Cần bao nhiêu người làm chứng thì toà mới tin?
Không có con số tối thiểu. Toà đánh giá nội dung lời khai, mức độ trực tiếp, sự phù hợp với giấy tờ và hình ảnh, không đếm số người. Một người làm chứng tận mắt, khai rõ ràng và khớp chứng cứ khác thường có sức nặng hơn nhiều người nghe kể lại.
Người nước ngoài hoặc người ở tỉnh khác có làm chứng được không?
Được. Tư cách người làm chứng không phụ thuộc quốc tịch hay nơi cư trú. Khó khăn thực tế nằm ở việc triệu tập và lấy lời khai, ví dụ toà phải uỷ thác cho nơi khác hoặc qua kênh tương trợ tư pháp, nên bạn cần báo sớm để toà có thời gian xử lý.
Người làm chứng có phải chịu trách nhiệm nếu khai sai không?
Có. Người làm chứng phải khai trung thực; khai sai sự thật gây thiệt hại thì phải bồi thường, và hành vi khai báo gian dối trong tố tụng còn có thể bị xử lý hình sự. Vì vậy đừng nhờ ai khai những điều họ không trực tiếp biết.