BangChung.comBằng Chứng
Nguyên tắc chứng minh

Toà án đánh giá chứng cứ như thế nào khi hai bên đưa ra chứng cứ trái ngược nhau

Khi chứng cứ hai bên mâu thuẫn, toà cân nhắc nguồn gốc, độ độc lập, sự thống nhất và có thể đối chất, giám định. Hiểu cách cân để trình bày hồ sơ cho đúng.

An old brass balance scale on a wooden shelf in a quiet office in Hanoi, blurred shelves behind, soft window light, amber and slate tones, no people

Toà án đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác: từng chứng cứ được xem xét về tính hợp pháp, tính liên quan và giá trị chứng minh, rồi đặt trong mối liên hệ với các chứng cứ khác. Khi chứng cứ của hai bên trái ngược, toà không đếm xem bên nào nộp nhiều hơn, mà cân xem chứng cứ nào đáng tin hơn, và có thể đối chất, trưng cầu giám định hoặc thu thập thêm để làm rõ.

Không có chứng cứ nào được luật định sẵn là luôn thắng. Nhưng trong thực tế, có những đặc điểm khiến một chứng cứ nặng ký hơn chứng cứ khác: được lập đúng lúc sự việc xảy ra, do bên thứ ba độc lập tạo ra, là bản gốc, thống nhất với các chứng cứ khác. Bài này giải thích những tiêu chí đó, các công cụ toà dùng khi chứng cứ mâu thuẫn, và cách bạn trình bày hồ sơ để toà dễ cân.

Nguyên tắc đánh giá: toàn diện và có lý do

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 yêu cầu việc đánh giá chứng cứ phải khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác, và toà phải đánh giá từng chứng cứ, sự liên quan giữa các chứng cứ, khẳng định tính hợp pháp, tính liên quan, giá trị chứng minh của từng chứng cứ. "Toàn diện" nghĩa là toà không được chỉ nhìn chứng cứ của một bên hay chỉ nhìn một chứng cứ nổi bật mà bỏ qua phần còn lại.

Kết quả đánh giá thể hiện trong bản án. Một bản án được viết tốt sẽ nêu vì sao toà chấp nhận chứng cứ này và không chấp nhận chứng cứ kia. Đây cũng là chỗ bên không đồng ý dựa vào để kháng cáo: chỉ ra toà đã bỏ sót chứng cứ, đánh giá sai giá trị chứng minh, hoặc chấp nhận một chứng cứ không hợp pháp.

Với người tham gia tố tụng, điều này có nghĩa là bạn không chỉ nộp chứng cứ, mà nên giúp toà thấy chứng cứ của mình chứng minh điều gì, vì sao nó đáng tin hơn chứng cứ của bên kia. Toà vẫn tự đánh giá, nhưng một lập luận rõ ràng giúp toà không bỏ sót những điểm quan trọng.

Những đặc điểm làm chứng cứ nặng hay nhẹ

Không có thang điểm chính thức, nhưng thực tiễn xét xử và lý luận chứng cứ thường cân theo các tiêu chí dưới đây. Đây là khái quát, từng vụ việc có thể khác.

Tiêu chíThường được coi là nặng hơnThường được coi là nhẹ hơn
Thời điểm tạo raLập ngay khi sự việc xảy ra, trước khi có tranh chấpLập sau khi tranh chấp đã nổ ra, nhất là để phục vụ vụ kiện
Người tạo raBên thứ ba độc lập: ngân hàng, cơ quan nhà nước, đơn vị vận chuyểnDo chính đương sự tự lập
Dạng tồn tạiBản chính, tệp gốc còn trên thiết bịBản sao không chứng thực, ảnh chụp màn hình
Quan hệ với bên kiaPhát ra từ chính bên kia: tin nhắn, chữ ký, email của họLời nói của bên mình về điều bên kia đã nói
Tính thống nhấtKhớp với nhiều chứng cứ khác về thời gian, số liệuĐứng một mình hoặc mâu thuẫn với chứng cứ khác
Lời khaiNgười làm chứng trực tiếp, không có quyền lợi trong vụ việc, khai nhất quánNgười có quan hệ thân thiết với một bên, khai nhiều lần khác nhau

Một chứng cứ có thể nặng ở tiêu chí này mà nhẹ ở tiêu chí khác. Lời khai của người thân là nhẹ về độc lập nhưng có thể nặng nếu khớp hoàn toàn với sao kê ngân hàng. Toà cân tổng thể, không áp từng dòng một cách máy móc.

Công cụ toà dùng khi chứng cứ hai bên mâu thuẫn

Yêu cầu xuất trình bản chính, bản gốc. Khi một bên nộp bản sao và bên kia phản đối, toà có thể yêu cầu xuất trình bản chính để đối chiếu. Với dữ liệu điện tử, có thể yêu cầu xuất trình thiết bị, tài khoản gốc.

Đối chất. Khi lời khai giữa các đương sự, giữa đương sự với người làm chứng, hay giữa những người làm chứng với nhau có mâu thuẫn, toà có thể tổ chức đối chất theo yêu cầu của đương sự hoặc khi thấy cần, để các bên trực tiếp trả lời về điểm mâu thuẫn.

Trưng cầu giám định. Với những câu hỏi cần chuyên môn, như chữ ký có phải của một người không, tệp ghi âm có bị cắt ghép không, nguyên nhân vết nứt là gì, toà có thể trưng cầu giám định theo yêu cầu của đương sự hoặc khi thấy cần.

Xem xét, thẩm định tại chỗ và định giá. Khi tranh chấp liên quan tới hiện trạng tài sản, ranh giới đất, toà có thể xem xét tận nơi; khi giá trị tài sản bị tranh cãi, có thể định giá theo thủ tục.

Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu. Khi chứng cứ quyết định nằm ở bên thứ ba, toà có thể yêu cầu cung cấp, như ngân hàng xác nhận giao dịch hay cơ quan đăng ký cung cấp hồ sơ.

Những hiểu lầm về cách toà cân chứng cứ

"Có công chứng là thắng tuyệt đối." Văn bản công chứng có giá trị chứng minh cao về những gì đã ghi trong đó, nhưng chỉ chứng minh nội dung thoả thuận tại thời điểm ký, không tự chứng minh việc thực hiện về sau như đã trả tiền hay đã giao tài sản.

"Ghi âm là bằng chứng không cãi được." Ghi âm có giá trị khi chứng minh được xuất xứ và tính nguyên vẹn. Một đoạn ghi âm ngắn, thiếu ngữ cảnh, có thể bị hiểu theo nhiều cách, và bên kia có quyền yêu cầu giám định khi nghi bị cắt ghép.

"Nhiều người làm chứng thì chắc thắng." Năm người làm chứng cùng là người thân, cùng kể lại theo một cách giống nhau, có thể không nặng bằng một người làm chứng độc lập khai tự nhiên, có chi tiết, khớp với tài liệu khách quan.

"Bên kia im lặng là bên kia đuối lý." Sự im lặng có thể có hệ quả về những tình tiết không bị phản đối, nhưng không tự làm yêu cầu của bạn có căn cứ. Toà vẫn xem chứng cứ của bạn có đủ chứng minh hay không.

Ví dụ giả định: hai bản hợp đồng khác nhau về giá

Ông Bình và bà Thu tranh chấp về giá chuyển nhượng một chiếc xe tải cũ. Ông Bình nộp bản hợp đồng viết tay ghi một giá, bà Thu nộp bản hợp đồng khác, cùng ngày, ghi giá cao hơn. Cả hai bản đều có chữ ký của hai người. Đây là ví dụ giả định.

Toà sẽ không đơn giản chọn một bản. Các câu hỏi được đặt ra: bản nào là bản chính, bản nào là bản sao? Chữ ký trên hai bản có đúng là của hai người không, có cần giám định không? Số tiền thực tế đã chuyển là bao nhiêu, có khớp với bản nào không? Tin nhắn trao đổi trước khi ký nói giá nào? Người môi giới hoặc người có mặt khi ký khai thế nào? Có lý do nào giải thích việc tồn tại hai bản, như một bản để khai với cơ quan nhà nước và một bản thật?

Câu hỏi cuối cùng cho thấy một rủi ro: nếu việc lập hai bản hợp đồng nhằm khai giá thấp hơn thực tế với cơ quan nhà nước, cả hai bên có thể phải đối mặt với hậu quả pháp lý khác ngoài vụ tranh chấp. Đó là lý do không bao giờ nên lập hai bản hợp đồng với nội dung khác nhau cho cùng một giao dịch.

Trình bày hồ sơ để toà dễ cân

Toà tự đánh giá, nhưng cách bạn sắp xếp và giải thích chứng cứ ảnh hưởng tới việc những điểm mạnh của bạn có được nhìn thấy hay không. Vài nguyên tắc:

  • Mở đầu bằng một đoạn ngắn tóm tắt bạn cần chứng minh điều gì và chứng cứ nào chứng minh từng điều.
  • Sắp chứng cứ theo dòng thời gian hoặc theo từng yếu tố của yêu cầu, không theo thứ tự bạn tìm được chúng.
  • Với mỗi chứng cứ, ghi nguồn, dạng tồn tại (bản chính hay bản sao, tệp gốc ở đâu), và điều nó chứng minh.
  • Chỉ rõ chỗ chứng cứ của bạn khớp với nhau, và chỗ chứng cứ của bên kia mâu thuẫn với nhau hoặc với tài liệu khách quan.
  • Chủ động giải thích những điểm yếu của mình thay vì chờ bên kia nêu ra: vì sao chỉ còn bản sao, vì sao lời khai của người thân vẫn đáng tin.
  • Đề nghị cụ thể công cụ toà nên dùng khi chứng cứ mâu thuẫn: giám định chữ ký, yêu cầu ngân hàng xác nhận, đối chất với người làm chứng.

Khi bạn nghĩ toà đánh giá sai

Nếu bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực và bạn cho rằng toà đánh giá chứng cứ không đúng, kháng cáo là con đường chính. Đơn kháng cáo nên chỉ ra cụ thể: chứng cứ nào bị bỏ sót, chứng cứ nào được đánh giá sai giá trị, chứng cứ nào không hợp pháp mà vẫn được dùng, và vì sao điều đó làm thay đổi kết quả. Một đơn kháng cáo chỉ nói chung chung "bản án không khách quan" thường không có sức thuyết phục.

Ở cấp phúc thẩm, toà xem xét lại phần bản án bị kháng cáo, trong đó có việc đánh giá chứng cứ. Như đã nói ở bài về thua kiện, việc bổ sung chứng cứ mới ở phúc thẩm có giới hạn, nên trọng tâm thường là chỉ ra sai sót trong việc đánh giá những gì đã có trong hồ sơ.

Đánh giá chứng cứ là phần cần kinh nghiệm nghề nhiều nhất trong tố tụng. Khi vụ việc có nhiều chứng cứ mâu thuẫn hoặc số tiền lớn, bạn có thể hỏi luật sư trên AI Cố Vấn để có người đọc hồ sơ và bản án, chỉ ra điểm có cơ sở kháng cáo trước khi hết thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

Bên nào nộp nhiều chứng cứ hơn thì có lợi hơn không?

Không. Toà cân giá trị chứng minh chứ không đếm số lượng. Một chứng cứ khách quan, do bên thứ ba lập, có thể nặng hơn nhiều tài liệu do một bên tự tạo. Nộp tràn lan còn có thể làm loãng những chứng cứ quan trọng.

Lời khai thay đổi giữa các lần có bị coi là không đáng tin không?

Thay đổi lời khai làm giảm độ tin cậy, nhất là khi thay đổi ở điểm quan trọng mà không có giải thích hợp lý. Nếu lần khai trước bị ghi nhầm, nên đề nghị sửa sớm và nêu rõ lý do.

Có thể yêu cầu đối chất với bên kia không?

Đương sự có thể đề nghị toà tổ chức đối chất khi có mâu thuẫn trong lời khai. Toà sẽ xem xét đề nghị đó. Trước khi đối chất, hãy chuẩn bị rõ điểm mâu thuẫn cần làm sáng tỏ và tài liệu liên quan.

Kết luận giám định có ràng buộc toà không?

Kết luận giám định là một nguồn chứng cứ và được đánh giá cùng các chứng cứ khác. Nếu đương sự không đồng ý với kết luận và có căn cứ, có thể đề nghị giám định bổ sung hoặc giám định lại theo quy định.

Bản án không nhắc tới chứng cứ mình đã nộp thì sao?

Việc toà không xem xét, đánh giá một chứng cứ quan trọng có thể là căn cứ để kháng cáo nếu bản án chưa có hiệu lực. Hãy chỉ ra cụ thể chứng cứ đó là gì, đã nộp lúc nào, và nó làm thay đổi kết luận ra sao.

Toà có thể dựa vào niềm tin cá nhân của thẩm phán không?

Việc đánh giá chứng cứ có yếu tố nhận thức của người xét xử, nhưng phải dựa trên chứng cứ trong hồ sơ và được giải thích trong bản án. Kết luận không dựa trên chứng cứ hoặc không có lý do là điểm có thể bị xem xét lại ở cấp trên.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.